01/04/2015 11:17 SA

Kiểm định viên cơ hữu toàn thời gian

TT

Học hàm,

học vị

Họ và Tên

(Thứ tự chữ cái tên từ A-Y)

Số thẻ KĐV

Số năm kinh nghiệm về KĐCLGD

1. 

TS

Trần Thúy Anh

2015.01.095

10 năm

2. 

TS

Vũ Thế Dũng

2014.1.015

11 năm

3. 

TS

Nguyễn Văn Đàn

2023.1.009

6 năm

4. 

TS

Phạm Ngân Giang

2015.01.101

10 năm

5. 

TS

Trương Chí Hiền

2014.1.023

11 năm

6. 

ThS

Bùi Thị Như Huế

2023.1.042

8 năm

7.

PGS.TS

Lê Ngọc Quỳnh Lam

2016.01.180

9 năm

8. 

ThS

Hồ Đắc Hải Miên

2016.01.187

9 năm

9.  

TS

Nguyễn Đức Nghĩa

2016.01.193

9 năm

10.  

ThS

Lâm Tường Thoại

2014.1.046

11 năm

11.  

PGS.TS

Đoàn Thị Minh Trinh

2016.01.228

9 năm

12

TS

Nguyễn Hứa Phùng

2023.1.087

15 năm

Kiểm định viên cơ hữu ĐHQG-HCM

TT

Học hàm,

học vị

Họ và Tên

(Thứ tự chữ cái tên từ A-Y)

Số thẻ KĐV

Số năm kinh nghiệm về KĐCLGD

1.

ThS

Phạm Thị Bích

2016.01.143

9 năm

2.

TS

Nguyễn Quốc Chính

2016.01.150

9 năm

3.

ThS

Trịnh Thị Mỹ Hiền

2016.01.163

9 năm

4.

TS

Hồ Thu Hiền

2023.1.032

6 năm

5.

ThS

Nguyễn Thị Huyền

2017.01.281

8 năm

6.

PGS.TS

Ngô Đại Nghiệp

2017.01.297

8 năm

7.

ThS

Hoàng Thọ Phú

2017.01.307

8 năm

8.

PGS.TS

Nguyễn Hồng Sinh

2014.1.042

11 năm

9.

PGS.TS

Huỳnh Khả Tú

2014.1.050

11 năm

Danh sách Kiểm định viên cộng tác

TT

Học hàm, học vị

Họ và tên

(Thứ tự chữ cái tên từ A-Y)

Số thẻ KĐV

TT

Học hàm, học vị

Họ và tên
(Thứ tự chữ cái tên từ A-Y)

Số thẻ KĐV

1

TS

Đoàn Thị Quỳnh Anh

2014.02.056

2

PGS. TS

Nguyễn Thị Quế Anh

2014.1.010

3

TS

Trần Tiến Anh

2016.01.139

4

TS

Trịnh Thế Anh

2023.1.002

5

PGS. TS.

Vũ Trần Anh

2016.01.138

6

PGS. TS.

Trần Xuân Bách

2017.01.240

7

TS

Trần Ái Cầm

2016.01.146

8

PGS. TS.

Huỳnh Thanh Công

2023.1.005

9

ThS

Nguyễn Thị Kim Cúc

2017.01.247

10

TS

Trần Văn Cường

2023.1.007

11

ThS

Vũ Duy Cương

2017.01.248

12

PGS.TS

Nguyễn Văn Định

2015.01.100

13

NGƯT.TS

Nguyễn Kim Dung

2014.0.008

14

PGS.TS

Kim Bảo Giang

2017.01.262

15

TS

Lê Thị Linh Giang

2023.1.017

16

TS

Nguyễn Thanh Giang

2024.1.014

17

TS

Võ Thị Tuyết Giang

2023.1.018

18

PGS.TS

Đoàn Thanh Hà

2023.1.020

19

TS

Nguyễn Duy Mộng Hà

2014.1.019

20

ThS

Vũ Ngọc Hà

2023.1.021

21

GS.TS

Nguyễn Thanh Hải

2023.1.024

22

TS

Dương Ngọc Hảo

2017.01.269

23

PGS.TS

Lê Văn Hảo

2014.02.070

24

TS

Nguyễn Thị Hảo

2023.1.030

25

TS

Ao Thu Hoài

2023.1.038

26

TS

Bùi Đăng Hiếu

2014.1.024

27

TS

Dương Văn Hiếu

2023.1.035

28

TS

Phan Văn Hiếu

2014.02.071

29

TS

Nguyễn Thị Phương Hoa

2016.01.166

30

PGS.TS

Nguyễn Thị Hòa

2017.01.272

31

PGS.TS

Đặng Văn Hoài

2017.01.273

32

TS

Vũ Thế Hoài

2023.1.037

33

PGS.TS

Nguyễn Bá Hoàng

2017.01.274

34

PGS.TS

Trần Thị Hồng

2014.02.075

35

TS

Nguyễn Thị Minh Hồng

2016.01.170

36

PGS.TS

Văn Thị Mỹ Huệ

2016.01.171

37

TS

Phạm Văn Hùng

2014.1.028

38

TS

Phạm Thị Hương

2016.01.177

39

ThS

Trần Thị Lan Hương

2016.01.175

40

PGS.TS

Ngô Thị Huyền

2023.1.049

41

PGS.TS

Trần Tiến Khai

2023.1.051

42

PGS.TS

Trần Tiến Khoa

2023.1.052

43

PGS.TS

Phạm Trung Kiên

2015.01.109

44

ThS

Dương Hoàng Kiệt

2017.01.288

45

ThS

Đào Phong Lâm

2014.1.034

46

PGS.TS

Nguyễn Thanh Lâm

2023.1.057

47

TS

Lê Chi Lan

2016.01.182

48

TS

Lê Thị Thu Liễu

2023.1.060

49

TS

Đinh Ái Linh

2014.1.035

50

TS

Lưu Khánh Linh

2015.01.114

51

ThS

Nguyễn Thị Khánh Linh

2015.01.115

52

PGS.TS.NSƯT

Đinh Đoàn Long

2014.02.080

53

ThS

Vũ Tiến Long

2023.1.067

54

PGS.TS

Vũ Đức Lung

2016.01.184

55

TS

Nguyễn Quang Mạnh

2016.01.186

56

PGS.TS

Lê Phước Minh

2014.1.038

57

TS

Lê Văn Minh

2017.01.292

58

GS.TS

Nguyễn Thanh Nam

2017.01.293

59

ThS

Trần Thị Nga

2016.01.191

60

PGS.TS

Đỗ Hạnh Nga

2014.1.039

61

TS

Nguyễn Thị Mỹ Ngọc

2014.0.009

62

PGS.TS

Trần Trung Nghĩa

2023.1.076

63

PGS.TS

Dương Thị Kim Oanh

2017.01.303

64

TS

Nguyễn Huy Phúc

2023.1.085

65

PGS.TS

Nguyễn Duy Phương

2017.01.312

66

ThS

Nguyễn Thị Sáu

2016.01.204

67

GS.TS

Nguyễn Văn Tập

2016.01.211

68

PGS.TS

Nguyễn Đình Thuân

2016.01.220

69

ThS

Mai Thị Minh Thuy

2023.1.126

70

GS.TS

Lê Trung Thành

2016.01.215

71

TS

Phạm Trần Bích Thuận

2023.1.124

72

PGS.TS

Ngô Văn Thuyên

2014.1.048

73

PGS.TS

Nguyễn Xuân Trường

2016.01.230

74

TS

Lê Thị Anh Tú

2023.1.147

75

PGS.TS

Nguyễn Chánh Tú

2017.01.333

76

PGS.TS

Hoàng Đạo Bảo Trâm

2023.1.138

77

TS

Nguyễn Võ Trọng

2017.01.328

78

TS

Nguyễn Anh Tuấn

2016.01.232

79

ThS

Nguyễn Dũng Tuấn

2016.01.233

80

TS

Nguyễn Văn Tuấn

2017.01.337

81

GS.TSKH

Đặng Ứng Vận

2014.02.093

82

PGS.TS

Đinh Đức Anh Vũ

2014.1.055

83

TS

Trần Thanh Vũ

2016.01.235

84

TS

Lê Thị Minh Xuân

2017.01.346

85

TS

Nguyễn Hoàng Việt

2016.01.234

86

ThS

Bùi Ngọc Hữu Vinh

2023.1.162

Danh sách Kiểm định giai đoạn trước (xem tại đây)

Danh sách Kiểm định giai đoạn trước (xem tại đây)

Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh

TRUNG TÂM KIỂM ĐỊNH CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC

Khu Công nghệ Phần mềm, Khu phố 6, Phường Linh Trung, Quận Thủ Đức

Powered by Web7Màu.

08 37242160 Ext: 4988, 4994 Fax: 08 62849199

 ttkiemdinh@vnuhcm.edu.vn
 
Smartit Web7Mau - Website: www.web7mau.com - Email: developers.web7mau@gmail.com
Xem các mẫu khác
Core Version: 1.8.0.0